Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cuadrilátero
01
رینگ بوکس , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuadriláteros
Các ví dụ
El boxeador entró en el cuadrilátero listo para luchar.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
رینگ بوکس , -
LanGeek