el cuadrilátero
cuad
ˌkwað
kvadh
rilá
ˈɾila
rila
te
te
ro
ɾɔ
raw

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuadrilátero"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuadrilátero
01

رینگ بوکس , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuadriláteros
Các ví dụ
El boxeador entró en el cuadrilátero listo para luchar. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng