Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La base de datos
01
cơ sở dữ liệu, kho dữ liệu
conjunto organizado de información almacenada para ser consultada y gestionada fácilmente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bases de datos
Các ví dụ
La base de datos contiene información confidencial.
Cơ sở dữ liệu chứa thông tin bí mật.



























