la base de datos
Pronunciation
/bˈase ðe ðˈatos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "base de datos"trong tiếng Tây Ban Nha

La base de datos
01

cơ sở dữ liệu, kho dữ liệu

conjunto organizado de información almacenada para ser consultada y gestionada fácilmente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bases de datos
Các ví dụ
La base de datos contiene información confidencial.
Cơ sở dữ liệu chứa thông tin bí mật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng