el barro
ba
ˈba
ba
rro
ro
ro
barioberrobarcoburro

Định nghĩa và ý nghĩa của "barro"trong tiếng Tây Ban Nha

El barro
01

đất sét, bùn

tierra mojada y blanda que se usa para hacer cerámica y objetos 
el barro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El alfarero moldeó el barro para hacer una vasija. 

Người thợ gốm đã nặn đất sét để làm một cái bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng