el barro
Pronunciation
/bˈaro/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barro"trong tiếng Tây Ban Nha

El barro
01

đất sét, bùn

tierra mojada y blanda que se usa para hacer cerámica y objetos
el barro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Los niños jugaron con barro en el jardín.
Những đứa trẻ đã chơi với bùn trong vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng