el ladrón
la
la
la
drón
ˈðɾon
dhron
monzónperdónapagóncrayón

Định nghĩa và ý nghĩa của "ladrón"trong tiếng Tây Ban Nha

El ladrón
01

kẻ trộm

persona que roba algo ajeno, generalmente en secreto o sin violencia 
el ladrón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ladrones
Các ví dụ
El ladrón escapó por la ventana. 

Tên trộm đã trốn thoát qua cửa sổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng