el lagarto
la
la
la
gar
ˈɣaɾ
ghar
to
to
to
infartorepartopospartocuarto

Định nghĩa và ý nghĩa của "lagarto"trong tiếng Tây Ban Nha

El lagarto
01

thằn lằn, rắn mối

un reptil generalmente pequeño, con cuatro patas, una cola larga y piel escamosa 
el lagarto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lagartos
Các ví dụ
El lagarto se quedó completamente quieto al sentir un ruido. 

Con thằn lằn đã đứng yên hoàn toàn khi nghe thấy tiếng động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng