el vendaje
ven
ben
ben
da
ˈda
da
je
xe
khe
doblajetatuajesalvajeplacaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "vendaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El vendaje
01

băng, băng bó

una tira o pieza de material que se coloca alrededor de una herida para protegerla o mantener una compresa en su lugar 
el vendaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vendajes
Các ví dụ
Necesitamos un vendaje limpio para cubrir este corte. 

Chúng ta cần một băng gạc sạch để che vết cắt này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng