la fiebre
fieb
ˈfjeb
fyeb
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "fiebre"trong tiếng Tây Ban Nha

La fiebre
01

sốt

elevación de la temperatura normal del cuerpo 
la fiebre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fiebres
Các ví dụ
Tengo fiebre desde anoche. 

Tôi bị sốt từ tối qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng