Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fiebre
01
sốt
elevación de la temperatura normal del cuerpo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fiebres
Các ví dụ
Tengo fiebre desde anoche.
Tôi bị sốt từ tối qua.



























