fidedigno
Pronunciation
/fˌiðeðˈiɡno/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fidedigno"trong tiếng Tây Ban Nha

fidedigno
01

đáng tin cậy, tin cậy

que es digno de confianza o merece credibilidad
fidedigno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fidedigno
so sánh hơn
más fidedigno
có thể phân cấp
giống đực số ít
fidedigno
giống đực số nhiều
fidedignos
giống cái số ít
fidedigna
giống cái số nhiều
fidedignas
Các ví dụ
Necesitamos datos fidedignos para el informe.
Chúng tôi cần dữ liệu đáng tin cậy cho báo cáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng