la operación
Pronunciation
/ˌopɛɾaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "operación"trong tiếng Tây Ban Nha

La operación
[gender: feminine]
01

cuộc phẫu thuật

procedimiento médico que implica cortar o reparar partes del cuerpo
la operación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
operaciones
Các ví dụ
La operación fue necesaria para salvar su vida.
Ca phẫu thuật là cần thiết để cứu mạng anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng