el ladrillo
lad
ˈlað
ladh
ri
ɾi
ri
llo
ʎo
lio
cuchillobolsillomartillosencillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "ladrillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ladrillo
01

gạch, ngói

pieza rectangular de barro cocido usada para construir paredes y edificios 
el ladrillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ladrillos
Các ví dụ
Construyeron la casa con ladrillos rojos. 

Họ đã xây ngôi nhà bằng gạch đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng