el museo
mu
mu
moo
seo
ˈseo
seo
muslomusgo

Định nghĩa và ý nghĩa của "museo"trong tiếng Tây Ban Nha

El museo
01

bảo tàng

lugar donde se exhiben obras de arte, historia o ciencia 
el museo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
museos
Các ví dụ
El museo está abierto todos los días. 

Bảo tàng mở cửa mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng