el gas
Pronunciation
/ɡˈas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gas"trong tiếng Tây Ban Nha

El gas
[gender: masculine]
01

khí

estado de la materia sin forma ni volumen definido
el gas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gases
Các ví dụ
El gas se convierte en líquido al enfriarse mucho.
Khí chuyển thành chất lỏng khi được làm lạnh nhiều.
02

xăng

combustible usado para producir energía o calor
el gas definition and meaning
Các ví dụ
Usan gas para cocinar.
Họ sử dụng khí đốt để nấu ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng