la raíz
Pronunciation
/raˈiθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "raíz"trong tiếng Tây Ban Nha

La raíz
[gender: feminine]
01

rễ

parte de la planta que está debajo de la tierra
la raíz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
raíces
Các ví dụ
Cortaron la raíz para trasplantar la planta.
Họ cắt rễ để cấy ghép cây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng