Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La raíz
[gender: feminine]
01
rễ
parte de la planta que está debajo de la tierra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
raíces
Các ví dụ
Cortaron la raíz para trasplantar la planta.
Họ cắt rễ để cấy ghép cây.



























