la tormenta
tor
toɾ
tor
men
ˈmen
men
ta
ta
ta
pimientacuarentaplacentasetenta

Định nghĩa và ý nghĩa của "tormenta"trong tiếng Tây Ban Nha

La tormenta
01

cơn bão, trận bão

fuerte tempestad con lluvia, viento y a veces truenos o relámpagos 
la tormenta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tormentas
Các ví dụ
La tormenta duró toda la noche. 

Cơn bão kéo dài suốt đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng