Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El hemisferio sur
01
bán cầu nam
la mitad sur de la Tierra dividida por el ecuador
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Australia está ubicada en el hemisferio sur.



























