Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Neptuno
[gender: masculine]
01
Sao Hải Vương, hành tinh khí khổng lồ trong hệ Mặt Trời
planeta gigante gaseoso del sistema solar, el octavo desde el Sol
Các ví dụ
Neptuno fue descubierto en 1846.
Sao Hải Vương được phát hiện vào năm 1846.



























