neptuno
nep
nep
nep
tu
ˈtu
too
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "Neptuno"trong tiếng Tây Ban Nha

Neptuno
01

Sao Hải Vương, hành tinh khí khổng lồ trong hệ Mặt Trời

planeta gigante gaseoso del sistema solar, el octavo desde el Sol 
Neptuno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Neptuno es un planeta azul. 

Sao Hải Vương là một hành tinh màu xanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng