el neonato
neo
ˌneo
neo
na
ˈna
na
to
to
to
nonato

Định nghĩa và ý nghĩa của "neonato"trong tiếng Tây Ban Nha

El neonato
01

trẻ sơ sinh

recién nacido, especialmente durante los primeros 28 días de vida 
el neonato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
neonatos
Các ví dụ
El neonato fue trasladado a la unidad de cuidados intensivos. 

Trẻ sơ sinh đã được chuyển đến đơn vị chăm sóc đặc biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng