la neumonía
Pronunciation
/nˌeʊmonˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "neumonía"trong tiếng Tây Ban Nha

La neumonía
[gender: feminine]
01

viêm phổi

infección en los pulmones que causa inflamación y dificultad para respirar
la neumonía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La neumonía requiere tratamiento con antibióticos.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng