el hexágono
hexá
ˈeksa
eksa
go
ɣo
gho
no
no
no
heptágono

Định nghĩa và ý nghĩa của "hexágono"trong tiếng Tây Ban Nha

El hexágono
01

hình lục giác, hình có sáu cạnh

una figura plana con seis lados y seis ángulos 
el hexágono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hexágonos
Các ví dụ
Un panal de abejas está formado por celdas hexágonos. 

Một tổ ong được tạo thành từ các ô lục giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng