Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La filosofía
[gender: feminine]
01
triết học
estudio y reflexión sobre la existencia, el conocimiento, la moral y la realidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Leyó un libro de filosofía antigua.
Anh ấy đã đọc một cuốn sách về triết học cổ đại.



























