la tarea
ta
ta
ta
rea
ˈɾea
rea
tarta

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarea"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarea
01

bài tập về nhà, nhiệm vụ về nhà

trabajo o actividad que se debe hacer fuera de la escuela o trabajo 
la tarea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Tengo mucha tarea para hacer esta noche. 

Tôi có rất nhiều bài tập phải làm tối nay.

02

nhiệm vụ, công việc

trabajo o actividad específica que se debe realizar 
la tarea definition and meaning
Các ví dụ
Esta tarea es muy importante para el proyecto. 

Nhiệm vụ này rất quan trọng đối với dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng