la tarea
Pronunciation
/taɾˈɛa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarea"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarea
01

bài tập về nhà, nhiệm vụ về nhà

trabajo o actividad que se debe hacer fuera de la escuela o trabajo
la tarea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
No entiendo bien la tarea de matemáticas.
Tôi không hiểu rõ bài tập toán học.
02

nhiệm vụ, công việc

trabajo o actividad específica que se debe realizar
la tarea definition and meaning
Các ví dụ
Terminé la tarea antes de la reunión.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trước cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng