la jubilación
ju
xu
khoo
bi
βi
bi
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "jubilación"trong tiếng Tây Ban Nha

La jubilación
01

nghỉ hưu, rời khỏi công việc

retiro del trabajo por cumplir la edad o por motivos de salud 
la jubilación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jubilaciones
Các ví dụ
Mi padre está preparando su jubilación. 

Cha tôi đang chuẩn bị cho việc nghỉ hưu của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng