la graduación
grad
gɾað
gradh
ua
wa
va
ción
ˈθjon
thyon
grabacióngradación

Định nghĩa và ý nghĩa của "graduación"trong tiếng Tây Ban Nha

La graduación
01

lễ tốt nghiệp, lễ trao bằng

ceremonia en la que se entrega un título académico o se reconoce la finalización de estudios 
la graduación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
graduaciones
Các ví dụ
La graduación de mi hermana será en junio. 

Lễ tốt nghiệp của chị tôi sẽ diễn ra vào tháng Sáu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng