Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La graduación
01
lễ tốt nghiệp, lễ trao bằng
ceremonia en la que se entrega un título académico o se reconoce la finalización de estudios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
graduaciones
Các ví dụ
Todos los estudiantes asistieron a la ceremonia de graduación.
Tất cả sinh viên đã tham dự lễ tốt nghiệp.



























