la cuñada
cu
ku
koo
ña
ˈɲa
nia
da
ða
dha
baladaposadacebadamanada

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuñada"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuñada
01

chị dâu, em dâu

hermana del esposo o de la esposa 
la cuñada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuñadas
Các ví dụ
Mi cuñada viene a cenar esta noche. 

Chị dâu của tôi đến ăn tối tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng