Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuídate
01
Hãy cẩn thận, Chăm sóc bản thân
se dice para desearle a alguien que se cuide o esté bien
Các ví dụ
Cuídate y llámame si necesitas ayuda.
Hãy chăm sóc bản thân và gọi cho tôi nếu bạn cần giúp đỡ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hãy cẩn thận, Chăm sóc bản thân