Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuídate
01
Hãy cẩn thận, Chăm sóc bản thân
se dice para desearle a alguien que se cuide o esté bien
Các ví dụ
Nos vemos mañana, ¡cuídate!
Hẹn gặp lại ngày mai, hãy giữ gìn sức khỏe !
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hãy cẩn thận, Chăm sóc bản thân
Hẹn gặp lại ngày mai, hãy giữ gìn sức khỏe !