el cuñado
Pronunciation
/kuɲˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuñado"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuñado
[gender: masculine]
01

anh rể

el hermano del esposo o de la esposa, o el esposo de tu hermana o cuñada
el cuñado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuñados
Các ví dụ
Ayer cenamos con mis cuñados.
Hôm qua, chúng tôi ăn tối với các anh em rể của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng