el cuñado
cu
ku
koo
ña
ˈɲa
nia
do
ðo
dho
curado

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuñado"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuñado
01

anh rể

el hermano del esposo o de la esposa, o el esposo de tu hermana o cuñada 
el cuñado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuñados
Các ví dụ
Mi cuñado es muy divertido. 

Anh rể của tôi rất vui tính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng