Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El abuelo
01
ông, ông nội
padre del padre o de la madre de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abuelos
Các ví dụ
Mi abuelo vive con nosotros.
Ông tôi sống với chúng tôi.
02
ông già, người đàn ông lớn tuổi
hombre de mucha edad, generalmente mayor que un adulto común
Các ví dụ
Ese abuelo camina muy despacio.
Ông nội đó đi bộ rất chậm.



























