el mes pasado
Pronunciation
/mˈes pasˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mes pasado"trong tiếng Tây Ban Nha

El mes pasado
[gender: masculine]
01

tháng trước

el mes inmediatamente anterior al actual
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
meses pasados
Các ví dụ
Visité a mis abuelos el mes pasado.
Tôi đã thăm ông bà của tôi tháng trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng