el mes pasado
mes
mes
mes
pa
pa
pa
sa
ˈsa
sa
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "mes pasado"trong tiếng Tây Ban Nha

El mes pasado
01

tháng trước

el mes inmediatamente anterior al actual 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
meses pasados
Các ví dụ
Viaje a París el mes pasado. 

Tôi đã đi du lịch đến Paris tháng trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng