Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mes pasado
[gender: masculine]
01
tháng trước
el mes inmediatamente anterior al actual
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
meses pasados
Các ví dụ
Visité a mis abuelos el mes pasado.
Tôi đã thăm ông bà của tôi tháng trước.



























