Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mes pasado
01
tháng trước
el mes inmediatamente anterior al actual
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
meses pasados
Các ví dụ
Viaje a París el mes pasado.
Tôi đã đi du lịch đến Paris tháng trước.



























