Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La semana pasada
[gender: feminine]
01
tuần trước, tuần vừa qua
la semana anterior a la semana actual
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
semanas pasadas
Các ví dụ
La semana pasada compramos una bicicleta nueva.
Tuần trước chúng tôi đã mua một chiếc xe đạp mới.



























