la semana pasada
se
se
se
ma
ˈma
ma
na
na
na
pa
pa
pa
sa
sa
sa
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "semana pasada"trong tiếng Tây Ban Nha

La semana pasada
01

tuần trước, tuần vừa qua

la semana anterior a la semana actual 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
semanas pasadas
Các ví dụ
La semana pasada fui al cine con mis amigos. 

Tuần trước tôi đã đi xem phim với bạn bè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng