el selfi
Pronunciation
/sˈelfi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "selfi"trong tiếng Tây Ban Nha

El selfi
01

ảnh tự sướng, ảnh tự chụp

una fotografía que una persona se toma a sí misma, normalmente con un teléfono móvil
el selfi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
selfis
Các ví dụ
Tomamos un selfi grupal para recordar el momento.
Chúng tôi chụp một bức ảnh tự sướng nhóm để ghi nhớ khoảnh khắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng