Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El selfi
01
ảnh tự sướng, ảnh tự chụp
una fotografía que una persona se toma a sí misma, normalmente con un teléfono móvil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
selfis
Các ví dụ
Se sacó un selfi con el monumento de fondo.
Anh ấy đã chụp một tấm ảnh tự sướng với tượng đài ở phía sau.



























