Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La selectividad
01
kỳ thi tuyển sinh đại học
examen oficial en España que evalúa a los estudiantes para el acceso a la universidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los resultados de la selectividad salieron ayer.
Kết quả của kỳ thi selectividad đã được công bố hôm qua.



























