la semejanza
se
se
se
me
me
me
jan
ˈxan
khan
za
θa
tha
esperanzaconfianzaenseñanzaañoranza

Định nghĩa và ý nghĩa của "semejanza"trong tiếng Tây Ban Nha

La semejanza
01

sự giống nhau, sự tương đồng

parecido o similitud entre cosas o personas 
la semejanza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
semejanzas
Các ví dụ
Hay una gran semejanza entre los dos cuadros. 

Có một sự tương đồng lớn giữa hai bức tranh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng