semanal
Pronunciation
/sˌemanˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semanal"trong tiếng Tây Ban Nha

semanal
01

hàng tuần

que ocurre o se repite cada semana
semanal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
semanal
giống đực số nhiều
semanales
giống cái số ít
semanal
giống cái số nhiều
semanales
Các ví dụ
Nos entregan el informe semanal cada viernes.
Họ giao báo cáo hàng tuần cho chúng tôi mỗi thứ Sáu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng