semanal
se
se
se
ma
ma
ma
nal
ˈnal
nal
Mundialcordialmatinaltroncal

Định nghĩa và ý nghĩa của "semanal"trong tiếng Tây Ban Nha

semanal
01

hàng tuần

que ocurre o se repite cada semana 
semanal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
semanal
giống đực số nhiều
semanales
giống cái số ít
semanal
giống cái số nhiều
semanales
Các ví dụ
Tengo una reunión semanal con mi equipo. 

Tôi có một cuộc họp hàng tuần với đội của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng