el semental
Pronunciation
/sˌemɛntˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semental"trong tiếng Tây Ban Nha

El semental
01

ngựa đực giống, ngựa đực nhân giống

caballo macho adulto usado para reproducción
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sementales
Các ví dụ
Vi al semental cruzar el río con facilidad.
Tôi đã thấy ngựa giống băng qua sông một cách dễ dàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng