el semental
se
se
se
men
men
men
tal
ˈtal
tal
Portugalterminalcorporaltemporal

Định nghĩa và ý nghĩa của "semental"trong tiếng Tây Ban Nha

El semental
01

ngựa đực giống, ngựa đực nhân giống

caballo macho adulto usado para reproducción 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sementales
Các ví dụ
Los sementales son usados para mejorar la cría de caballos. 

Ngựa đực giống được sử dụng để cải thiện việc nhân giống ngựa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng