la semejanza
Pronunciation
/sˌemexˈanθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semejanza"trong tiếng Tây Ban Nha

La semejanza
[gender: feminine]
01

sự giống nhau, sự tương đồng

parecido o similitud entre cosas o personas
la semejanza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
semejanzas
Các ví dụ
Noté una semejanza en sus voces.
Tôi nhận thấy một sự tương đồng trong giọng nói của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng