el mayo
ma
ˈma
ma
yo
ʝo
yo
rayoensayouruguayoparaguayo

Định nghĩa và ý nghĩa của "mayo"trong tiếng Tây Ban Nha

El mayo
01

tháng Năm

quinto mes del año, que tiene 31 días 
el mayo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mayos
Các ví dụ
Mayo es un mes primaveral. 

Tháng Năm là một tháng mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng