Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mayo
[gender: masculine]
01
tháng Năm
quinto mes del año, que tiene 31 días
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mayos
Các ví dụ
Mi padre nació en mayo.
Cha tôi sinh ra vào tháng năm.



























