la mazorca
ma
ma
ma
zor
ˈθoɾ
thor
ca
ka
ka
orca

Định nghĩa và ý nghĩa của "mazorca"trong tiếng Tây Ban Nha

La mazorca
01

bắp, bắp ngô

la parte de la planta de maíz donde crecen los granos en fila sobre un eje central 
la mazorca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mazorcas
Các ví dụ
La mazorca de maíz tiene los granos amarillos y jugosos. 

Bắp ngô có những hạt vàng và mọng nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng