Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El maíz
[gender: masculine]
01
ngô
planta que produce granos amarillos comestibles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maíces
Các ví dụ
Mi abuela cocina maíz en agua con sal.
Bà tôi nấu ngô trong nước muối.



























