el maíz
Pronunciation
/maˈiθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maíz"trong tiếng Tây Ban Nha

El maíz
[gender: masculine]
01

ngô

planta que produce granos amarillos comestibles
el maíz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maíces
Các ví dụ
Mi abuela cocina maíz en agua con sal.
Bà tôi nấu ngô trong nước muối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng