Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mazorca
01
bắp, bắp ngô
la parte de la planta de maíz donde crecen los granos en fila sobre un eje central
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mazorcas
Các ví dụ
Compré cuatro mazorcas frescas para la parrillada.
Tôi đã mua bốn bắp tươi cho bữa tiệc nướng.



























