la mazorca
Pronunciation
/maθˈɔɾka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mazorca"trong tiếng Tây Ban Nha

La mazorca
01

bắp, bắp ngô

la parte de la planta de maíz donde crecen los granos en fila sobre un eje central
la mazorca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mazorcas
Các ví dụ
Compré cuatro mazorcas frescas para la parrillada.
Tôi đã mua bốn bắp tươi cho bữa tiệc nướng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng