el licor
li
li
li
cor
ˈkoɾ
kor
pavortutorcoloractor

Định nghĩa và ý nghĩa của "licor"trong tiếng Tây Ban Nha

El licor
01

rượu mùi, đồ uống có cồn ngọt và mạnh

bebida alcohólica dulce y fuerte, hecha con frutas, hierbas u otros sabores 
el licor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
licores
Các ví dụ
Me sirvieron un licor de café después de la cena. 

Họ phục vụ tôi một loại rượu mùi cà phê sau bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng