la dona
do
ˈdo
do
na
na
na
zonacasonafregonapersona

Định nghĩa và ý nghĩa của "dona"trong tiếng Tây Ban Nha

La dona
01

bánh vòng, bánh rán

un pastelito dulce en forma de anillo, frito y a menudo glaseado o con azúcar 
la dona definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
donas
Các ví dụ
La dona es el desayuno favorito de muchas personas. 

Bánh rán là bữa sáng yêu thích của nhiều người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng