el coco
Pronunciation
/kˈoko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coco"trong tiếng Tây Ban Nha

El coco
01

dừa, trái dừa

fruto de la palmera con cáscara dura y pulpa comestible
el coco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cocos
Các ví dụ
Cortaron el coco con un cuchillo grande.
Họ cắt dừa bằng một con dao lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng