Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El coco
01
dừa, trái dừa
fruto de la palmera con cáscara dura y pulpa comestible
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cocos
Các ví dụ
Cortaron el coco con un cuchillo grande.
Họ cắt dừa bằng một con dao lớn.



























