la manzana
Pronunciation
/manθˈana/

Định nghĩa và ý nghĩa của "manzana"trong tiếng Tây Ban Nha

La manzana
01

táo, trái táo

fruta redonda y jugosa, generalmente roja, verde o amarilla, que crece en los manzanos
la manzana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
manzanas
Các ví dụ
Las manzanas están en la cesta de frutas.
Những quả táo đang ở trong giỏ trái cây.
02

khu phố

conjunto de edificios o casas rodeado por calles en una ciudad
la manzana definition and meaning
Các ví dụ
Hay un parque en la siguiente manzana.
Có một công viên ở khu phố tiếp theo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng